Từ điển HSK / 废寝忘食
废寝忘食
Hán Việt: phế tẩm vong thựcthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
quên ăn quên ngủ (miệt mài, chuyên tâm)
Tốc độ
Ví dụ
为了赶项目,他废寝忘食地工作。
wèile gǎn xiàngmù, tā fèiqǐn wàngshí de gōngzuò.
Để kịp dự án, anh ấy làm việc quên ăn quên ngủ.
Cách viết
废
寝
忘
食
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 废寝忘食地钻研 — miệt mài nghiên cứu
- 废寝忘食地学习 — học quên ăn ngủ
- 令人废寝忘食 — khiến say mê quên ăn ngủ
Từ cùng chữ
废 phếCả họ 11 từ →
- 报废bàofèithải loại, loại bỏ (do hư/hết hạn); trở thành phế phẩm
- 废除fèichúbãi bỏ; hủy bỏ (chế độ, luật lệ, hiệp ước)
- 废话fèihuàlời thừa; lời vô nghĩa, lời nhảm; nói lời vô ích; lắm lời, dài dòng
- 废品fèipǐnphế phẩm; sản phẩm hỏng; đồ phế liệu
- 废弃fèiqìvứt bỏ; bỏ hoang, phế bỏ
- 废物fèiwùđồ bỏ đi; phế thải; (mắng) kẻ vô dụng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.