Từ điển HSK / 报废

报废

Hán Việt: báo phếđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

thải loại, loại bỏ (do hư/hết hạn); trở thành phế phẩm

Tốc độ

Ví dụ

这辆车已经太旧,只能报废了。

zhè liàng chē yǐjīng tài jiù, zhǐ néng bàofèi le.

Chiếc xe này đã quá cũ, chỉ có thể thải bỏ thôi.

Cách viết

报
废

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 报废汽车 — xe hết niên hạn
  • 设备报废 — thiết bị bị loại bỏ
  • 提前报废 — thải loại trước hạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK