Cây Hán Việt / 废

废

fèiHán Việt: phếcấp 7-9

bãi bỏ; phế bỏ, vứt bỏ không dùng; vô dụng; bỏ đi, tàn phế

Trang chữ 废 →

11 từ ghép chứa 废 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.