Từ điển HSK / 颓废

颓废

Hán Việt: đồi phếtính từHSK 3.0 cấp 7-9

sa sút tinh thần, ủ rũ, chán chường; suy đồi, buông thả

Tốc độ

Ví dụ

失业后他变得十分颓废。

shīyè hòu tā biàn de shífēn tuífèi.

Sau khi thất nghiệp, anh ấy trở nên hết sức chán chường.

Cách viết

颓
废

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 精神颓废 — tinh thần sa sút
  • 颓废的生活 — lối sống buông thả
  • 意志颓废 — ý chí suy sụp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK