Từ điển HSK / 废除

废除

Hán Việt: phế trừđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bãi bỏ; hủy bỏ (chế độ, luật lệ, hiệp ước)

Tốc độ

Ví dụ

这项不合理的制度终于被废除。

zhè xiàng bù hélǐ de zhìdù zhōngyú bèi fèichú.

Chế độ bất hợp lý này cuối cùng đã bị bãi bỏ.

Cách viết

废
除

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 废除法律 — bãi bỏ luật
  • 废除制度 — bãi bỏ chế độ
  • 废除条约 — hủy bỏ hiệp ước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK