Từ điển HSK / 废墟

废墟

Hán Việt: phế khưdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

phế tích; đống đổ nát, di tích hoang tàn

Tốc độ

Ví dụ

地震过后,村庄变成了一片废墟

dìzhèn guòhòu, cūnzhuāng biànchéng le yí piàn fèixū.

Sau trận động đất, ngôi làng biến thành một vùng phế tích.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一片废墟một vùng phế tích
  • 城市废墟phế tích thành phố
  • 化为废墟biến thành đống đổ nát

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK