Từ điển HSK / 废墟
废墟
Hán Việt: phế khưdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
phế tích; đống đổ nát, di tích hoang tàn
Tốc độ
Ví dụ
地震过后,村庄变成了一片废墟。
dìzhèn guòhòu, cūnzhuāng biànchéng le yí piàn fèixū.
Sau trận động đất, ngôi làng biến thành một vùng phế tích.
Cách viết
废
墟
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一片废墟 — một vùng phế tích
- 城市废墟 — phế tích thành phố
- 化为废墟 — biến thành đống đổ nát
Từ cùng chữ
废 phếCả họ 11 từ →
- 报废bàofèithải loại, loại bỏ (do hư/hết hạn); trở thành phế phẩm
- 废除fèichúbãi bỏ; hủy bỏ (chế độ, luật lệ, hiệp ước)
- 废话fèihuàlời thừa; lời vô nghĩa, lời nhảm; nói lời vô ích; lắm lời, dài dòng
- 废品fèipǐnphế phẩm; sản phẩm hỏng; đồ phế liệu
- 废弃fèiqìvứt bỏ; bỏ hoang, phế bỏ
- 废物fèiwùđồ bỏ đi; phế thải; (mắng) kẻ vô dụng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.