Từ điển HSK / 半途而废
半途而废
Hán Việt: bán đồ nhi phếthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
bỏ dở giữa chừng; nửa đường đứt gánh
Tốc độ
Ví dụ
做任何事都要有始有终,切莫半途而废。
zuò rènhé shì dōu yào yǒushǐ-yǒuzhōng, qièmò bàntú'érfèi.
Làm việc gì cũng phải có đầu có cuối, chớ bỏ dở giữa chừng.
Cách viết
半
途
而
废
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 做事半途而废 — làm việc bỏ dở giữa chừng
- 切莫半途而废 — chớ nửa đường đứt gánh
- 半途而废的计划 — kế hoạch bỏ dở
Từ cùng chữ
半 bánCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.