Từ điển HSK / 长途

长途

Hán Việt: trường đồtính từHSK 3.0 cấp 5

đường dài, cự ly xa

Tốc độ

Ví dụ

他每天要开长途车。

tā měitiān yào kāi chángtú chē.

Anh ấy mỗi ngày phải lái xe đường dài.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 长途旅行đi xa
  • 长途电话điện thoại đường dài
  • 长途汽车xe khách đường dài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK