Từ điển HSK / 长途
长途
Hán Việt: trường đồtính từHSK 3.0 cấp 5
đường dài, cự ly xa
Tốc độ
Ví dụ
他每天要开长途车。
tā měitiān yào kāi chángtú chē.
Anh ấy mỗi ngày phải lái xe đường dài.
Cách viết
长
途
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 长途旅行 — đi xa
- 长途电话 — điện thoại đường dài
- 长途汽车 — xe khách đường dài
Từ cùng chữ
长 trườngCả họ 37 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.