Từ điển HSK / 沿途
沿途
Hán Việt: diên đồdanh từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
dọc đường, nơi trên đường đi; dọc đường, suốt dọc đường (trên đường đi đâu làm đó)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
dọc đường, nơi trên đường đi
沿途的风景美不胜收。
yántú de fēngjǐng měi bù shèng shōu.
Phong cảnh dọc đường đẹp không tả xiết.
副
dọc đường, suốt dọc đường (trên đường đi đâu làm đó)
他们沿途散发宣传单。
tāmen yántú sànfā xuānchuándān.
Họ phát tờ rơi tuyên truyền suốt dọc đường đi.
Cách viết
沿
途
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 沿途风景 — phong cảnh dọc đường
- 沿途各站 — các ga dọc tuyến
- 沿途宣传 — tuyên truyền dọc đường
Từ cùng chữ
沿 diênCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.