Từ điển HSK / 沿用

沿用

Hán Việt: diên dụngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tiếp tục dùng, dùng theo (cách làm, tên gọi, chế độ cũ)

Tốc độ

Ví dụ

这套管理办法一直沿用至今。

zhè tào guǎnlǐ bànfǎ yìzhí yányòng zhìjīn.

Bộ quy chế quản lý này vẫn được dùng cho đến tận ngày nay.

Cách viết

沿
用

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 沿用旧制 — dùng theo lối cũ
  • 沿用至今 — dùng đến tận nay
  • 沿用旧名 — giữ dùng tên cũ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK