Từ điển HSK / 沿用
沿用
Hán Việt: diên dụngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tiếp tục dùng, dùng theo (cách làm, tên gọi, chế độ cũ)
Tốc độ
Ví dụ
这套管理办法一直沿用至今。
zhè tào guǎnlǐ bànfǎ yìzhí yányòng zhìjīn.
Bộ quy chế quản lý này vẫn được dùng cho đến tận ngày nay.
Cách viết
沿
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 沿用旧制 — dùng theo lối cũ
- 沿用至今 — dùng đến tận nay
- 沿用旧名 — giữ dùng tên cũ
Từ cùng chữ
沿 diênCả họ 6 từ →
- 沿海yánhǎiven biển, vùng duyên hải
- 前沿qiányántuyến đầu; mũi nhọn; đỉnh cao (khoa học, lĩnh vực)
- 沿岸yán’ànvùng ven bờ, dải đất dọc bờ (sông, biển, hồ)
- 沿途yántúdọc đường, nơi trên đường đi; dọc đường, suốt dọc đường (trên đường đi đâu làm đó)
- 沿线yánxiàndọc tuyến, dải hai bên tuyến đường (đường sắt, đường bộ...)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.