Từ điển HSK / 沿线

沿线

Hán Việt: diên tuyếndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

dọc tuyến, dải hai bên tuyến đường (đường sắt, đường bộ...)

Tốc độ

Ví dụ

高铁沿线建起了许多新城区。

gāotiě yánxiàn jiàn qǐ le xǔduō xīn chéngqū.

Dọc tuyến đường sắt cao tốc mọc lên nhiều khu đô thị mới.

Cách viết

沿
线

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 铁路沿线dọc tuyến đường sắt
  • 沿线城市thành phố dọc tuyến
  • 沿线居民cư dân dọc tuyến

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK