Từ điển HSK / 用途
用途
Hán Việt: dụng đồdanh từHSK 3.0 cấp 5
công dụng; mục đích sử dụng
Tốc độ
Ví dụ
这种材料的用途非常广泛。
zhè zhǒng cáiliào de yòngtú fēicháng guǎngfàn.
Công dụng của loại vật liệu này vô cùng rộng rãi.
Cách viết
用
途
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用途广泛 — công dụng rộng rãi
- 主要用途 — công dụng chính
- 不同用途 — công dụng khác nhau
Từ cùng chữ
用 dụngCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.