Từ điển HSK / 用途

用途

Hán Việt: dụng đồdanh từHSK 3.0 cấp 5

công dụng; mục đích sử dụng

Tốc độ

Ví dụ

这种材料的用途非常广泛。

zhè zhǒng cáiliào de yòngtú fēicháng guǎngfàn.

Công dụng của loại vật liệu này vô cùng rộng rãi.

Cách viết

用
途

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 用途广泛 — công dụng rộng rãi
  • 主要用途 — công dụng chính
  • 不同用途 — công dụng khác nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK