Từ điển HSK / 前途
前途
Hán Việt: ✓ tiền đồdanh từHSK 3.0 cấp 5
tương lai; tiền đồ
Tốc độ
Ví dụ
这个行业很有前途。
zhège hángyè hěn yǒu qiántú.
Ngành này rất có tương lai.
Cách viết
前
途
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 美好前途 — tương lai tươi sáng
- 前途光明 — tiền đồ sáng lạn
- 影响前途 — ảnh hưởng đến tương lai
Từ cùng chữ
前 tiềnCả họ 42 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.