Từ điển HSK / 前途

前途

Hán Việt: ✓ tiền đồdanh từHSK 3.0 cấp 5

tương lai; tiền đồ

Tốc độ

Ví dụ

这个行业很有前途。

zhège hángyè hěn yǒu qiántú.

Ngành này rất có tương lai.

Cách viết

前
途

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 美好前途 — tương lai tươi sáng
  • 前途光明 — tiền đồ sáng lạn
  • 影响前途 — ảnh hưởng đến tương lai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK