Từ điển HSK / 路途
路途
Hán Việt: lộ đồdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đường đi; chặng đường; dọc đường
Tốc độ
Ví dụ
回家的路途十分遥远。
huí jiā de lùtú shífēn yáoyuǎn.
Chặng đường về nhà thật xa xôi.
Cách viết
路
途
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 路途遥远 — đường sá xa xôi
- 路途劳顿 — mệt mỏi dọc đường
- 漫长路途 — chặng đường dài
Từ cùng chữ
路 lộCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.