Từ điển HSK / 半天

半天

Hán Việt: bán thiênsố lượng từHSK 3.0 cấp 3

nửa ngày; một lúc lâu

Tốc độ

Ví dụ

我在门口等了你半天。

wǒ zài ménkǒu děng le nǐ bàntiān.

Tôi đã đợi bạn ở cửa cả buổi.

Cách viết

半
天

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 等了半天 — chờ cả buổi
  • 忙了半天 — bận cả buổi
  • 半天时间 — nửa ngày

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK