Từ điển HSK / 半天
半天
Hán Việt: bán thiênsố lượng từHSK 3.0 cấp 3
nửa ngày; một lúc lâu
Tốc độ
Ví dụ
我在门口等了你半天。
wǒ zài ménkǒu děng le nǐ bàntiān.
Tôi đã đợi bạn ở cửa cả buổi.
Cách viết
半
天
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 等了半天 — chờ cả buổi
- 忙了半天 — bận cả buổi
- 半天时间 — nửa ngày
Từ cùng chữ
半 bánCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.