Từ điển HSK / 半数
半数
Hán Việt: bán sốdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
một nửa; phân nửa (của tổng số)
Tốc độ
Ví dụ
超过半数的代表投了赞成票。
chāoguò bànshù de dàibiǎo tóu le zànchéng piào.
Hơn một nửa đại biểu đã bỏ phiếu tán thành.
Cách viết
半
数
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 半数以上 — quá nửa
- 将近半数 — gần một nửa
- 半数人口 — một nửa dân số
Từ cùng chữ
半 bánCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.