Từ điển HSK / 作废

作废

Hán Việt: tác phếđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hủy bỏ; mất hiệu lực; làm cho vô hiệu, mất giá trị

Tốc độ

Ví dụ

逾期未使用的票据一律作废。

yúqī wèi shǐyòng de piàojù yīlǜ zuòfèi.

Các phiếu quá hạn chưa sử dụng đều bị hủy bỏ.

Cách viết

作
废

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一律作废 — nhất loạt hủy bỏ
  • 宣布作废 — tuyên bố vô hiệu
  • 合同作废 — hợp đồng mất hiệu lực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK