Từ điển HSK / 作废
作废
Hán Việt: tác phếđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hủy bỏ; mất hiệu lực; làm cho vô hiệu, mất giá trị
Tốc độ
Ví dụ
逾期未使用的票据一律作废。
yúqī wèi shǐyòng de piàojù yīlǜ zuòfèi.
Các phiếu quá hạn chưa sử dụng đều bị hủy bỏ.
Cách viết
作
废
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一律作废 — nhất loạt hủy bỏ
- 宣布作废 — tuyên bố vô hiệu
- 合同作废 — hợp đồng mất hiệu lực
Từ cùng chữ
作 tác
废 phếCả họ 11 từ →
- 报废bàofèithải loại, loại bỏ (do hư/hết hạn); trở thành phế phẩm
- 废除fèichúbãi bỏ; hủy bỏ (chế độ, luật lệ, hiệp ước)
- 废话fèihuàlời thừa; lời vô nghĩa, lời nhảm; nói lời vô ích; lắm lời, dài dòng
- 废品fèipǐnphế phẩm; sản phẩm hỏng; đồ phế liệu
- 废弃fèiqìvứt bỏ; bỏ hoang, phế bỏ
- 废物fèiwùđồ bỏ đi; phế thải; (mắng) kẻ vô dụng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.