Từ điển HSK / 难忘
难忘
Hán Việt: nan vongđộng từHSK 3.0 cấp 4
khó quên; không thể nào quên
Tốc độ
Ví dụ
那次旅行让我很难忘。
nà cì lǚxíng ràng wǒ hěn nánwàng.
Chuyến đi lần đó khiến tôi khó quên.
Cách viết
难
忘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 难忘的经历 — trải nghiệm khó quên
- 令人难忘 — khiến người khó quên
- 难忘的一天 — một ngày khó quên
Từ cùng chữ
难 nanCả họ 31 từ →
忘 vongCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.