Từ điển HSK / 储备

储备

Hán Việt: trừ bịđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

dự trữ; tích trữ để dùng khi cần; nguồn dự trữ; lượng tích lũy để dự phòng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

dự trữ; tích trữ để dùng khi cần

国家每年都会储备大量粮食以备不时之需。

guójiā měi nián dōu huì chǔbèi dàliàng liángshi yǐ bèi bùshí zhī xū.

Nhà nước mỗi năm đều dự trữ một lượng lớn lương thực để phòng khi cần.

名

nguồn dự trữ; lượng tích lũy để dự phòng

这个国家的黄金储备十分充足。

zhège guójiā de huángjīn chǔbèi shífēn chōngzú.

Kho dự trữ vàng của quốc gia này vô cùng dồi dào.

Cách viết

储
备

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 储备粮食 — dự trữ lương thực
  • 外汇储备 — dự trữ ngoại hối
  • 战略储备 — dự trữ chiến lược

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK