Từ điển HSK / 邮政

邮政

Hán Việt: ✓ bưu chínhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bưu chính; ngành bưu điện

Tốc độ

Ví dụ

邮政部门推出了新的快递服务。

yóuzhèng bùmén tuīchū le xīn de kuàidì fúwù.

Ngành bưu chính đã cho ra mắt dịch vụ chuyển phát nhanh mới.

Cách viết

邮
政

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 邮政系统 — hệ thống bưu chính
  • 邮政编码 — mã bưu chính
  • 邮政储蓄 — tiết kiệm bưu điện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK