Từ điển HSK / 家政
家政
Hán Việt: ✓ gia chínhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
việc nội trợ, gia chính (quản lý gia đình, giúp việc nhà)
Tốc độ
Ví dụ
她请了家政人员帮忙打扫。
tā qǐng le jiāzhèng rényuán bāngmáng dǎsǎo.
Cô ấy thuê nhân viên giúp việc nhà đến dọn dẹp.
Cách viết
家
政
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 家政服务 — dịch vụ giúp việc nhà
- 家政公司 — công ty giúp việc
- 家政人员 — nhân viên nội trợ
Từ cùng chữ
家 giaCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.