Từ điển HSK / 政策

政策

Hán Việt: ✓ chính sáchdanh từHSK 3.0 cấp 6

chính sách

Tốc độ

Ví dụ

政府出台了新的经济政策。

zhèngfǔ chūtái le xīn de jīngjì zhèngcè.

Chính phủ ban hành chính sách kinh tế mới.

Cách viết

政
策

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 优惠政策 — chính sách ưu đãi
  • 国家政策 — chính sách quốc gia
  • 落实政策 — thực thi chính sách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK