Từ điển HSK / 政策
政策
Hán Việt: ✓ chính sáchdanh từHSK 3.0 cấp 6
chính sách
Tốc độ
Ví dụ
政府出台了新的经济政策。
zhèngfǔ chūtái le xīn de jīngjì zhèngcè.
Chính phủ ban hành chính sách kinh tế mới.
Cách viết
政
策
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 优惠政策 — chính sách ưu đãi
- 国家政策 — chính sách quốc gia
- 落实政策 — thực thi chính sách
Từ cùng chữ
政 chính
- 政府zhèngfǔchính phủ
- 政治zhèngzhìchính trị
- 财政cáizhèngtài chính (của nhà nước, tổ chức); ngân sách
- 家政jiāzhèngviệc nội trợ, gia chính (quản lý gia đình, giúp việc nhà)
- 行政xíngzhènghành chính; công tác quản lý (nhà nước, nội bộ); cai quản, điều hành công việc nhà nước / tổ chức
- 邮政yóuzhèngbưu chính; ngành bưu điện
策 sách
- 策划cèhuàlập kế hoạch, hoạch định, dàn dựng; việc hoạch định; người làm kế hoạch
- 策略cèlüèsách lược, chiến lược; khôn khéo, có sách lược (trong cách xử sự)
- 决策juécèquyết sách, ra quyết định (mang tính chiến lược); quyết sách, sách lược đã định
- 鞭策biāncèthúc giục; đôn đốc, khích lệ (nghiêm khắc để tiến bộ)
- 对策duìcèđối sách, biện pháp đối phó, cách ứng phó
- 计策jìcèkế sách; mưu kế; mưu lược
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.