Từ điển HSK / 策划

策划

Hán Việt: sách hoạchđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

lập kế hoạch, hoạch định, dàn dựng; việc hoạch định; người làm kế hoạch

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

lập kế hoạch, hoạch định, dàn dựng

他们正在策划一场大型活动。

tāmen zhèngzài cèhuà yī chǎng dàxíng huódòng.

Họ đang lên kế hoạch cho một sự kiện lớn.

việc hoạch định; người làm kế hoạch

这次活动的策划非常出色。

zhè cì huódòng de cèhuà fēicháng chūsè.

Việc hoạch định sự kiện lần này rất xuất sắc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 策划活动lên kế hoạch sự kiện
  • 精心策划dàn dựng kỹ lưỡng
  • 广告策划hoạch định quảng cáo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK