Từ điển HSK / 规划

规划

Hán Việt: quy hoạchdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 6

quy hoạch; kế hoạch tổng thể dài hạn; quy hoạch; lập kế hoạch tổng thể lâu dài

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

quy hoạch; kế hoạch tổng thể dài hạn

政府公布了城市发展的新规划

zhèngfǔ gōngbùle chéngshì fāzhǎn de xīn guīhuà.

Chính phủ đã công bố quy hoạch mới cho sự phát triển thành phố.

quy hoạch; lập kế hoạch tổng thể lâu dài

我们要提前规划好未来五年的工作。

wǒmen yào tíqián guīhuà hǎo wèilái wǔ nián de gōngzuò.

Chúng ta cần quy hoạch trước công việc của năm năm tới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 城市规划quy hoạch đô thị
  • 长远规划kế hoạch lâu dài
  • 规划未来hoạch định tương lai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK