Từ điển HSK / 划算
划算
Hán Việt: hoạch toántính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
đáng; hời; được giá (lợi ích tương xứng hoặc dư ra); tính toán; cân nhắc, so đo được mất
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
đáng; hời; được giá (lợi ích tương xứng hoặc dư ra)
一次买三件比单买要划算得多。
yí cì mǎi sān jiàn bǐ dān mǎi yào huásuàn de duō.
Mua ba món một lần thì hời hơn nhiều so với mua lẻ.
动
tính toán; cân nhắc, so đo được mất
他心里划算了半天,还是决定不买。
tā xīnlǐ huásuàn le bàntiān, háishì juédìng bù mǎi.
Anh ấy tính toán trong lòng hồi lâu, cuối cùng vẫn quyết định không mua.
Cách viết
划
算
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很划算 — rất hời
- 划算一下 — tính toán một chút
- 不太划算 — không hời lắm
Từ cùng chữ
划 hoạchCả họ 10 từ →
- 计划jìhuàkế hoạch, dự định; dự định, lên kế hoạch
- 策划cèhuàlập kế hoạch, hoạch định, dàn dựng; việc hoạch định; người làm kế hoạch
- 规划guīhuàquy hoạch; kế hoạch tổng thể dài hạn; quy hoạch; lập kế hoạch tổng thể lâu dài
- 划分huàfēnphân chia, chia ra, phân định
- 筹划chóuhuàtrù hoạch; lên kế hoạch; tính toán sắp xếp
- 谋划móuhuàmưu tính, trù hoạch, lên kế hoạch
算 toánCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.