Cây Hán Việt / 划
划
huáHán Việt: hoạchHSK 5
chèo; quẹt; vạch
Trang chữ 划 →10 từ ghép chứa 划 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 划
huáHán Việt: hoạchHSK 5
chèo; quẹt; vạch
Trang chữ 划 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.