Từ điển HSK / 划时代

划时代

Hán Việt: hoạch thời đạitính từHSK 3.0 cấp 7-9

mang tính bước ngoặt thời đại; mở ra kỷ nguyên mới, có ý nghĩa khai sáng

Tốc độ

Ví dụ

这项发明具有划时代的意义。

zhè xiàng fāmíng jùyǒu huàshídài de yìyì.

Phát minh này mang ý nghĩa mở ra một thời đại mới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 划时代的意义ý nghĩa bước ngoặt
  • 划时代的发明phát minh mở kỷ nguyên
  • 划时代的变革cuộc cách mạng thời đại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK