Từ điển HSK / 划时代
划时代
Hán Việt: hoạch thời đạitính từHSK 3.0 cấp 7-9
mang tính bước ngoặt thời đại; mở ra kỷ nguyên mới, có ý nghĩa khai sáng
Tốc độ
Ví dụ
这项发明具有划时代的意义。
zhè xiàng fāmíng jùyǒu huàshídài de yìyì.
Phát minh này mang ý nghĩa mở ra một thời đại mới.
Cách viết
划
时
代
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 划时代的意义 — ý nghĩa bước ngoặt
- 划时代的发明 — phát minh mở kỷ nguyên
- 划时代的变革 — cuộc cách mạng thời đại
Từ cùng chữ
划 hoạchCả họ 10 từ →
- 计划jìhuàkế hoạch, dự định; dự định, lên kế hoạch
- 策划cèhuàlập kế hoạch, hoạch định, dàn dựng; việc hoạch định; người làm kế hoạch
- 规划guīhuàquy hoạch; kế hoạch tổng thể dài hạn; quy hoạch; lập kế hoạch tổng thể lâu dài
- 划分huàfēnphân chia, chia ra, phân định
- 筹划chóuhuàtrù hoạch; lên kế hoạch; tính toán sắp xếp
- 划算huásuànđáng; hời; được giá (lợi ích tương xứng hoặc dư ra); tính toán; cân nhắc, so đo được mất
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.