Từ điển HSK / 划分
划分
Hán Việt: hoạch phânđộng từHSK 3.0 cấp 6
phân chia, chia ra, phân định
Tốc độ
Ví dụ
老师把学生划分成四个小组。
lǎoshī bǎ xuéshēng huàfēn chéng sì gè xiǎozǔ.
Giáo viên chia học sinh thành bốn nhóm nhỏ.
Cách viết
划
分
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 划分等级 — phân chia cấp bậc
- 划分区域 — phân chia khu vực
- 重新划分 — phân chia lại
Từ cùng chữ
划 hoạchCả họ 10 từ →
- 计划jìhuàkế hoạch, dự định; dự định, lên kế hoạch
- 策划cèhuàlập kế hoạch, hoạch định, dàn dựng; việc hoạch định; người làm kế hoạch
- 规划guīhuàquy hoạch; kế hoạch tổng thể dài hạn; quy hoạch; lập kế hoạch tổng thể lâu dài
- 筹划chóuhuàtrù hoạch; lên kế hoạch; tính toán sắp xếp
- 划算huásuànđáng; hời; được giá (lợi ích tương xứng hoặc dư ra); tính toán; cân nhắc, so đo được mất
- 谋划móuhuàmưu tính, trù hoạch, lên kế hoạch
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.