Từ điển HSK / 划

划

Hán Việt: hoạchđộng từHSK 3.0 cấp 5

chèo; quẹt; vạch

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Ví dụ

我们在湖上划船。

wǒmen zài hú shàng huáchuán.

Chúng tôi chèo thuyền trên hồ.

Cách viết

划

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 划船 — chèo thuyền
  • 划火柴 — quẹt diêm
  • 划过天空 — lướt qua bầu trời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK