Từ điển HSK / 划
划
Hán Việt: hoạchđộng từHSK 3.0 cấp 5
chèo; quẹt; vạch
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Ví dụ
我们在湖上划船。
wǒmen zài hú shàng huáchuán.
Chúng tôi chèo thuyền trên hồ.
Cách viết
划
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 划船 — chèo thuyền
- 划火柴 — quẹt diêm
- 划过天空 — lướt qua bầu trời
Từ cùng chữ
划 hoạchCả họ 10 từ →
- 计划jìhuàkế hoạch, dự định; dự định, lên kế hoạch
- 策划cèhuàlập kế hoạch, hoạch định, dàn dựng; việc hoạch định; người làm kế hoạch
- 规划guīhuàquy hoạch; kế hoạch tổng thể dài hạn; quy hoạch; lập kế hoạch tổng thể lâu dài
- 划分huàfēnphân chia, chia ra, phân định
- 筹划chóuhuàtrù hoạch; lên kế hoạch; tính toán sắp xếp
- 划算huásuànđáng; hời; được giá (lợi ích tương xứng hoặc dư ra); tính toán; cân nhắc, so đo được mất
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.