Từ điển HSK / 划不来

划不来

Hán Việt: hoạch bất laiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

không đáng; không hời; không bõ công (bỏ ra nhiều hơn thu về)

Tốc độ

Ví dụ

为这点小事跟他吵架实在划不来

wèi zhè diǎn xiǎoshì gēn tā chǎojià shízài huábulái.

Vì chuyện nhỏ này mà cãi nhau với anh ấy thật không đáng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 实在划不来thật không đáng
  • 划不来的买卖vụ mua bán lỗ
  • 觉得划不来thấy không hời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK