Từ điển HSK / 对策

对策

Hán Việt: đối sáchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đối sách, biện pháp đối phó, cách ứng phó

Tốc độ

Ví dụ

面对危机,公司迅速制定了对策

miànduì wēijī, gōngsī xùnsù zhìdìng le duìcè.

Trước khủng hoảng, công ty nhanh chóng vạch ra đối sách.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 制定对策vạch ra đối sách
  • 应对之策kế ứng phó
  • 商讨对策bàn cách đối phó

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK