Từ điển HSK / 对策
对策
Hán Việt: ✓ đối sáchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đối sách, biện pháp đối phó, cách ứng phó
Tốc độ
Ví dụ
面对危机,公司迅速制定了对策。
miànduì wēijī, gōngsī xùnsù zhìdìng le duìcè.
Trước khủng hoảng, công ty nhanh chóng vạch ra đối sách.
Cách viết
对
策
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 制定对策 — vạch ra đối sách
- 应对之策 — kế ứng phó
- 商讨对策 — bàn cách đối phó
Từ cùng chữ
对 đốiCả họ 36 từ →
策 sách
- 策划cèhuàlập kế hoạch, hoạch định, dàn dựng; việc hoạch định; người làm kế hoạch
- 策略cèlüèsách lược, chiến lược; khôn khéo, có sách lược (trong cách xử sự)
- 决策juécèquyết sách, ra quyết định (mang tính chiến lược); quyết sách, sách lược đã định
- 政策zhèngcèchính sách
- 鞭策biāncèthúc giục; đôn đốc, khích lệ (nghiêm khắc để tiến bộ)
- 计策jìcèkế sách; mưu kế; mưu lược
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.