Từ điển HSK / 政治

政治

Hán Việt: ✓ chính trịdanh từHSK 3.0 cấp 5

chính trị

Tốc độ

Ví dụ

他对政治很感兴趣。

tā duì zhèngzhì hěn gǎn xìngqù.

Anh ấy rất hứng thú với chính trị.

Cách viết

政
治

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 政治制度 — chế độ chính trị
  • 国际政治 — chính trị quốc tế
  • 关心政治 — quan tâm chính trị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK