Từ điển HSK / 政治
政治
Hán Việt: ✓ chính trịdanh từHSK 3.0 cấp 5
chính trị
Tốc độ
Ví dụ
他对政治很感兴趣。
tā duì zhèngzhì hěn gǎn xìngqù.
Anh ấy rất hứng thú với chính trị.
Cách viết
政
治
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 政治制度 — chế độ chính trị
- 国际政治 — chính trị quốc tế
- 关心政治 — quan tâm chính trị
Từ cùng chữ
政 chính
- 政府zhèngfǔchính phủ
- 政策zhèngcèchính sách
- 财政cáizhèngtài chính (của nhà nước, tổ chức); ngân sách
- 家政jiāzhèngviệc nội trợ, gia chính (quản lý gia đình, giúp việc nhà)
- 行政xíngzhènghành chính; công tác quản lý (nhà nước, nội bộ); cai quản, điều hành công việc nhà nước / tổ chức
- 邮政yóuzhèngbưu chính; ngành bưu điện
治 trịCả họ 13 từ →
- 治疗zhìliáođiều trị; chữa trị
- 防治fángzhìphòng trị, phòng ngừa và chữa trị (bệnh, tai họa)
- 治理zhìlǐquản lý, cai quản (đất nước, xã hội); xử lý; chỉnh trị, cải tạo (ô nhiễm, sông ngòi)
- 法治fǎzhìpháp trị; sự cai trị bằng pháp luật (đối lập với nhân trị)
- 根治gēnzhìchữa tận gốc; trị dứt điểm; giải quyết triệt để
- 救治jiùzhìcứu chữa, cấp cứu và điều trị (người bệnh, người bị thương)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.