Từ điển HSK / 治理

治理

Hán Việt: trị lýđộng từHSK 3.0 cấp 6

quản lý, cai quản (đất nước, xã hội); xử lý; chỉnh trị, cải tạo (ô nhiễm, sông ngòi)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

quản lý, cai quản (đất nước, xã hội)

依法治理国家是根本原则。

yīfǎ zhìlǐ guójiā shì gēnběn yuánzé.

Trị lý đất nước theo pháp luật là nguyên tắc căn bản.

xử lý; chỉnh trị, cải tạo (ô nhiễm, sông ngòi)

政府下决心治理环境污染。

zhèngfǔ xià juéxīn zhìlǐ huánjìng wūrǎn.

Chính phủ quyết tâm xử lý ô nhiễm môi trường.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 治理国家trị lý đất nước
  • 治理污染xử lý ô nhiễm
  • 综合治理xử lý tổng hợp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK