Từ điển HSK / 法治

法治

Hán Việt: ✓ pháp trịdanh từHSK 7–9

pháp trị; sự cai trị bằng pháp luật (đối lập với nhân trị)

Ví dụ

现代社会强调法治,反对人治。

xiàndài shèhuì qiángdiào fǎzhì, fǎnduì rénzhì.

Xã hội hiện đại đề cao pháp trị, phản đối nhân trị.

Cách viết

法
治

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 法治社会 — xã hội pháp trị
  • 法治精神 — tinh thần pháp trị
  • 崇尚法治 — đề cao pháp trị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK