Từ điển HSK / 法治
法治
Hán Việt: ✓ pháp trịdanh từHSK 7–9
pháp trị; sự cai trị bằng pháp luật (đối lập với nhân trị)
Ví dụ
现代社会强调法治,反对人治。
xiàndài shèhuì qiángdiào fǎzhì, fǎnduì rénzhì.
Xã hội hiện đại đề cao pháp trị, phản đối nhân trị.
Cách viết
法
治
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 法治社会 — xã hội pháp trị
- 法治精神 — tinh thần pháp trị
- 崇尚法治 — đề cao pháp trị
Từ cùng chữ
法 phápCả họ 37 từ →
治 trịCả họ 13 từ →
- 政治zhèngzhì✓ chính trịchính trị
- 治疗zhìliáotrị liệuđiều trị; chữa trị
- 防治fángzhì✓ phòng trịphòng trị, phòng ngừa và chữa trị (bệnh, tai họa)
- 治理zhìlǐtrị lýquản lý, cai quản (đất nước, xã hội); xử lý; chỉnh trị, cải tạo (ô nhiễm, sông ngòi)
- 根治gēnzhìcăn trịchữa tận gốc; trị dứt điểm; giải quyết triệt để
- 救治jiùzhìcứu trịcứu chữa, cấp cứu và điều trị (người bệnh, người bị thương)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.