Từ điển HSK / 根治

根治

Hán Việt: căn trịđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chữa tận gốc; trị dứt điểm; giải quyết triệt để

Tốc độ

Ví dụ

这种慢性病目前还很难根治。

zhè zhǒng mànxìngbìng mùqián hái hěn nán gēnzhì.

Loại bệnh mãn tính này hiện vẫn rất khó chữa tận gốc.

Cách viết

根
治

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 根治疾病 — chữa dứt bệnh
  • 根治污染 — xử lý triệt để ô nhiễm
  • 难以根治 — khó trị tận gốc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK