Từ điển HSK / 根治
根治
Hán Việt: căn trịđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chữa tận gốc; trị dứt điểm; giải quyết triệt để
Tốc độ
Ví dụ
这种慢性病目前还很难根治。
zhè zhǒng mànxìngbìng mùqián hái hěn nán gēnzhì.
Loại bệnh mãn tính này hiện vẫn rất khó chữa tận gốc.
Cách viết
根
治
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 根治疾病 — chữa dứt bệnh
- 根治污染 — xử lý triệt để ô nhiễm
- 难以根治 — khó trị tận gốc
Từ cùng chữ
根 cănCả họ 9 từ →
- 根据gēnjùcăn cứ vào, dựa theo; căn cứ, cơ sở
- 根本gēnběngốc rễ, căn bản, điều cốt lõi; căn bản, cơ bản (mang tính quyết định); hoàn toàn, vốn dĩ (dùng trong câu phủ định)
- 根基gēnjīnền tảng; nền móng; cơ sở căn bản
- 根源gēnyuáncăn nguyên; gốc rễ; nguồn gốc sâu xa; bắt nguồn từ; xuất phát từ
- 扎根zhāgēnbén rễ; cắm rễ (thực vật); bám rễ; gắn bó lâu dài (ở một nơi, trong quần chúng)
- 根深蒂固gēnshēn-dìgùbám rễ sâu chắc; ăn sâu bén rễ, khó lay chuyển
治 trịCả họ 13 từ →
- 政治zhèngzhìchính trị
- 治疗zhìliáođiều trị; chữa trị
- 防治fángzhìphòng trị, phòng ngừa và chữa trị (bệnh, tai họa)
- 治理zhìlǐquản lý, cai quản (đất nước, xã hội); xử lý; chỉnh trị, cải tạo (ô nhiễm, sông ngòi)
- 法治fǎzhìpháp trị; sự cai trị bằng pháp luật (đối lập với nhân trị)
- 救治jiùzhìcứu chữa, cấp cứu và điều trị (người bệnh, người bị thương)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.