Từ điển HSK / 根本
根本
Hán Việt: ✓ căn bảndanh từ, tính từ, phó từHSK 3.0 cấp 5
gốc rễ, căn bản, điều cốt lõi; căn bản, cơ bản (mang tính quyết định); hoàn toàn, vốn dĩ (dùng trong câu phủ định)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
gốc rễ, căn bản, điều cốt lõi
教育是国家发展的根本。
jiàoyù shì guójiā fāzhǎn de gēnběn.
Giáo dục là gốc rễ cho sự phát triển của đất nước.
形
căn bản, cơ bản (mang tính quyết định)
这是一个根本的问题。
zhè shì yí gè gēnběn de wèntí.
Đây là một vấn đề căn bản.
副
hoàn toàn, vốn dĩ (dùng trong câu phủ định)
我根本没听说过这件事。
wǒ gēnběn méi tīngshuō guò zhè jiàn shì.
Tôi hoàn toàn chưa nghe nói về chuyện này.
Cách viết
根
本
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 根本原因 — nguyên nhân căn bản
- 根本利益 — lợi ích cơ bản
- 根本不懂 — hoàn toàn không hiểu
Từ cùng chữ
根 cănCả họ 9 từ →
- 根据gēnjùcăn cứ vào, dựa theo; căn cứ, cơ sở
- 根基gēnjīnền tảng; nền móng; cơ sở căn bản
- 根源gēnyuáncăn nguyên; gốc rễ; nguồn gốc sâu xa; bắt nguồn từ; xuất phát từ
- 根治gēnzhìchữa tận gốc; trị dứt điểm; giải quyết triệt để
- 扎根zhāgēnbén rễ; cắm rễ (thực vật); bám rễ; gắn bó lâu dài (ở một nơi, trong quần chúng)
- 根深蒂固gēnshēn-dìgùbám rễ sâu chắc; ăn sâu bén rễ, khó lay chuyển
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.