Từ điển HSK / 救治
救治
Hán Việt: cứu trịđộng từHSK 7–9
cứu chữa, cấp cứu và điều trị (người bệnh, người bị thương)
Ví dụ
医生连夜抢救,终于把病人救治过来。
yīshēng liányè qiǎngjiù, zhōngyú bǎ bìngrén jiùzhì guòlái.
Bác sĩ cấp cứu suốt đêm, cuối cùng đã cứu chữa được bệnh nhân.
Cách viết
救
治
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全力救治 — dốc sức cứu chữa
- 救治伤员 — cứu chữa thương binh
- 及时救治 — cứu chữa kịp thời
Từ cùng chữ
救 cứuCả họ 18 từ →
治 trịCả họ 13 từ →
- 政治zhèngzhì✓ chính trịchính trị
- 治疗zhìliáotrị liệuđiều trị; chữa trị
- 防治fángzhì✓ phòng trịphòng trị, phòng ngừa và chữa trị (bệnh, tai họa)
- 治理zhìlǐtrị lýquản lý, cai quản (đất nước, xã hội); xử lý; chỉnh trị, cải tạo (ô nhiễm, sông ngòi)
- 法治fǎzhì✓ pháp trịpháp trị; sự cai trị bằng pháp luật (đối lập với nhân trị)
- 根治gēnzhìcăn trịchữa tận gốc; trị dứt điểm; giải quyết triệt để
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.