Từ điển HSK / 救治

救治

Hán Việt: cứu trịđộng từHSK 7–9

cứu chữa, cấp cứu và điều trị (người bệnh, người bị thương)

Ví dụ

医生连夜抢救,终于把病人救治过来。

yīshēng liányè qiǎngjiù, zhōngyú bǎ bìngrén jiùzhì guòlái.

Bác sĩ cấp cứu suốt đêm, cuối cùng đã cứu chữa được bệnh nhân.

Cách viết

救
治

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 全力救治 — dốc sức cứu chữa
  • 救治伤员 — cứu chữa thương binh
  • 及时救治 — cứu chữa kịp thời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK