Từ điển HSK / 行政
行政
Hán Việt: ✓ hành chínhdanh từ, động từHSK 7–9
hành chính; công tác quản lý (nhà nước, nội bộ); cai quản, điều hành công việc nhà nước / tổ chức
Nghĩa theo từ loại
名
hành chính; công tác quản lý (nhà nước, nội bộ)
她负责公司的日常行政工作。
tā fùzé gōngsī de rìcháng xíngzhèng gōngzuò.
Cô ấy phụ trách công việc hành chính hằng ngày của công ty.
动
cai quản, điều hành công việc nhà nước / tổ chức
这位官员在地方行政多年,经验丰富。
zhè wèi guānyuán zài dìfāng xíngzhèng duō nián, jīngyàn fēngfù.
Vị quan chức này đã cai quản hành chính ở địa phương nhiều năm, giàu kinh nghiệm.
Cách viết
行
政
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 行政管理 — quản lý hành chính
- 行政部门 — bộ phận hành chính
- 行政区划 — phân chia hành chính
Từ cùng chữ
行 hànhCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.