Từ điển HSK / 政府
政府
Hán Việt: ✓ chính phủdanh từHSK 3.0 cấp 5
chính phủ
Tốc độ
Ví dụ
政府出台了一系列优惠政策。
zhèngfǔ chūtái le yíxìliè yōuhuì zhèngcè.
Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách ưu đãi.
Cách viết
政
府
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中央政府 — chính phủ trung ương
- 政府部门 — cơ quan chính phủ
- 政府政策 — chính sách của chính phủ
Từ cùng chữ
政 chính
- 政治zhèngzhìchính trị
- 政策zhèngcèchính sách
- 财政cáizhèngtài chính (của nhà nước, tổ chức); ngân sách
- 家政jiāzhèngviệc nội trợ, gia chính (quản lý gia đình, giúp việc nhà)
- 行政xíngzhènghành chính; công tác quản lý (nhà nước, nội bộ); cai quản, điều hành công việc nhà nước / tổ chức
- 邮政yóuzhèngbưu chính; ngành bưu điện
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.