Từ điển HSK / 邮编

邮编

Hán Việt: bưu biêndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

mã bưu chính; mã bưu điện

Tốc độ

Ví dụ

请在信封上写清楚邮编

qǐng zài xìnfēng shàng xiě qīngchu yóubiān.

Xin ghi rõ mã bưu chính lên phong bì.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 填写邮编điền mã bưu chính
  • 查询邮编tra cứu mã bưu chính
  • 邮编号码số mã bưu chính

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK