Cây Hán Việt / 编

编

biānHán Việt: biêncấp 6

đan; bện; tết (giỏ, tóc); biên soạn; biên tập; sắp xếp; bịa đặt; dựng chuyện; hư cấu

Trang chữ 编 →

12 từ ghép chứa 编 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.