Từ điển HSK / 编造

编造

Hán Việt: biên tạođộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bịa đặt; thêu dệt; dựng chuyện; biên soạn; lập (kế hoạch, dự toán)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

bịa đặt; thêu dệt; dựng chuyện

他编造了一个借口来搪塞老板。

tā biānzào le yí ge jièkǒu lái tángsè lǎobǎn.

Anh ta bịa ra một cái cớ để lấp liếm với sếp.

biên soạn; lập (kế hoạch, dự toán)

财务部正在编造下年度的预算。

cáiwù bù zhèngzài biānzào xià niándù de yùsuàn.

Phòng tài chính đang lập dự toán cho năm sau.

Cách viết

编
造

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 编造谎言 — bịa đặt lời dối
  • 编造借口 — bịa cớ
  • 编造预算 — lập dự toán

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK