Từ điển HSK / 改造

改造

Hán Việt: cải tạođộng từHSK 3.0 cấp 6

cải tạo, thay đổi (làm cho tốt hơn); cải hóa (con người)

Tốc độ

Ví dụ

政府正在改造这片老城区。

zhèngfǔ zhèngzài gǎizào zhè piàn lǎo chéngqū.

Chính phủ đang cải tạo khu phố cổ này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 改造社会cải tạo xã hội
  • 技术改造cải tạo kỹ thuật
  • 改造旧房cải tạo nhà cũ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK