Từ điển HSK / 改造
改造
Hán Việt: ✓ cải tạođộng từHSK 3.0 cấp 6
cải tạo, thay đổi (làm cho tốt hơn); cải hóa (con người)
Tốc độ
Ví dụ
政府正在改造这片老城区。
zhèngfǔ zhèngzài gǎizào zhè piàn lǎo chéngqū.
Chính phủ đang cải tạo khu phố cổ này.
Cách viết
改
造
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 改造社会 — cải tạo xã hội
- 技术改造 — cải tạo kỹ thuật
- 改造旧房 — cải tạo nhà cũ
Từ cùng chữ
改 cảiCả họ 17 từ →
造 tạoCả họ 20 từ →
- 创造chuàngzàosáng tạo; tạo ra
- 建造jiànzàoxây dựng, kiến tạo (công trình lớn)
- 造成zàochénggây ra; tạo nên (kết quả không tốt)
- 制造zhìzàochế tạo; sản xuất; gây ra
- 打造dǎzàotạo dựng, xây dựng, kiến tạo (thương hiệu, hình ảnh); rèn, đúc, chế tác (nghĩa gốc, kim loại)
- 构造gòuzàocấu tạo; kết cấu, cấu trúc; cấu tạo nên; tạo dựng, sắp xếp các bộ phận
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.