Từ điển HSK / 制造
制造
Hán Việt: ✓ chế tạođộng từHSK 3.0 cấp 5
chế tạo; sản xuất; gây ra
Tốc độ
Ví dụ
这家工厂专门制造电子产品。
zhè jiā gōngchǎng zhuānmén zhìzào diànzǐ chǎnpǐn.
Nhà máy này chuyên chế tạo sản phẩm điện tử.
Cách viết
制
造
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 制造汽车 — chế tạo ô tô
- 制造业 — ngành chế tạo
- 制造麻烦 — gây rắc rối
Từ cùng chữ
制 chếCả họ 35 từ →
造 tạoCả họ 20 từ →
- 创造chuàngzàosáng tạo; tạo ra
- 建造jiànzàoxây dựng, kiến tạo (công trình lớn)
- 造成zàochénggây ra; tạo nên (kết quả không tốt)
- 打造dǎzàotạo dựng, xây dựng, kiến tạo (thương hiệu, hình ảnh); rèn, đúc, chế tác (nghĩa gốc, kim loại)
- 改造gǎizàocải tạo, thay đổi (làm cho tốt hơn); cải hóa (con người)
- 构造gòuzàocấu tạo; kết cấu, cấu trúc; cấu tạo nên; tạo dựng, sắp xếp các bộ phận
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.