Từ điển HSK / 造成

造成

Hán Việt: tạo thànhđộng từHSK 3.0 cấp 5

gây ra; tạo nên (kết quả không tốt)

Tốc độ

Ví dụ

这场大雨造成了严重的损失。

zhè chǎng dàyǔ zàochéng le yánzhòng de sǔnshī.

Trận mưa lớn này đã gây ra tổn thất nghiêm trọng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 造成损失gây ra tổn thất
  • 造成影响gây ảnh hưởng
  • 造成麻烦gây phiền phức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK