Từ điển HSK / 造成
造成
Hán Việt: tạo thànhđộng từHSK 3.0 cấp 5
gây ra; tạo nên (kết quả không tốt)
Tốc độ
Ví dụ
这场大雨造成了严重的损失。
zhè chǎng dàyǔ zàochéng le yánzhòng de sǔnshī.
Trận mưa lớn này đã gây ra tổn thất nghiêm trọng.
Cách viết
造
成
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 造成损失 — gây ra tổn thất
- 造成影响 — gây ảnh hưởng
- 造成麻烦 — gây phiền phức
Từ cùng chữ
造 tạoCả họ 20 từ →
- 创造chuàngzàosáng tạo; tạo ra
- 建造jiànzàoxây dựng, kiến tạo (công trình lớn)
- 制造zhìzàochế tạo; sản xuất; gây ra
- 打造dǎzàotạo dựng, xây dựng, kiến tạo (thương hiệu, hình ảnh); rèn, đúc, chế tác (nghĩa gốc, kim loại)
- 改造gǎizàocải tạo, thay đổi (làm cho tốt hơn); cải hóa (con người)
- 构造gòuzàocấu tạo; kết cấu, cấu trúc; cấu tạo nên; tạo dựng, sắp xếp các bộ phận
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.