Từ điển HSK / 打造
打造
Hán Việt: đả tạođộng từHSK 3.0 cấp 6
tạo dựng, xây dựng, kiến tạo (thương hiệu, hình ảnh); rèn, đúc, chế tác (nghĩa gốc, kim loại)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tạo dựng, xây dựng, kiến tạo (thương hiệu, hình ảnh)
公司致力于打造知名品牌。
gōngsī zhìlì yú dǎzào zhīmíng pǐnpái.
Công ty nỗ lực tạo dựng thương hiệu nổi tiếng.
rèn, đúc, chế tác (nghĩa gốc, kim loại)
铁匠打造了一把宝剑。
tiějiàng dǎzào le yì bǎ bǎojiàn.
Người thợ rèn đã rèn ra một thanh bảo kiếm.
Cách viết
打
造
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打造品牌 — tạo dựng thương hiệu
- 精心打造 — dày công tạo dựng
- 打造平台 — xây dựng nền tảng
Từ cùng chữ
打 đảCả họ 46 từ →
造 tạoCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.