Cây Hán Việt / 打
打
dǎHán Việt: đảcấp 2
đánh; chơi (bóng); gọi (điện thoại)
Trang chữ 打 →46 từ ghép chứa 打 · dễ trước
- 打电话dǎdiànhuàđả điện thoạigọi điện thoạicấp 1
- 打车dǎchēđả xađi taxi, bắt xecấp 2
- 打开dǎkāiđả khaimở (ra)cấp 2
- 打扫dǎsǎođả tảoquét dọn; làm vệ sinhcấp 3
- 打算dǎsuànđả toándự định; định; tính; dự định; kế hoạchcấp 3
- 打败dǎbàiđả bạiđánh bại; thắng đượccấp 4
- 打工dǎgōngđả cônglàm thuê; làm công; làm thêmcấp 4
- 打扰dǎrǎođả nhiễulàm phiền; quấy rầycấp 4
- 打印dǎyìnđả ấnin; in ấn (bằng máy)cấp 4
- 打折dǎzhéđả chiếtgiảm giá; bớt giácấp 4
- 打针dǎzhēnđả châmtiêm thuốc; chích thuốccấp 4
- 打招呼dǎzhāohuđả chiêu hôchào hỏi; chào nhau; báo trước một tiếng; thông báo (cho biết)cấp 4
- 打印机dǎyìnjīđả ấn cơmáy incấp 4
- 拨打bōdǎbát đảquay số, gọi (điện thoại)cấp 5
- 打扮dǎbanđả phẫntrang điểm; ăn diện; trang trí cho đẹpcấp 5
- 打包dǎbāođả baođóng gói; gói lại (đồ ăn, hành lý)cấp 5
- 打断dǎduànđả đoạnngắt lời; làm gián đoạn; làm gãycấp 5
- 打破dǎpòđả pháđập vỡ; phá vỡ; phá (kỷ lục)cấp 5
- 打听dǎtingđả thínhhỏi thăm; dò hỏicấp 5
- 打动dǎdòngđả độnglàm cảm động, làm rung động, đánh động (lòng người)cấp 6
- 打击dǎjī✓ đả kíchđả kích, trấn áp, giáng đòn (vào); đòn giáng, sự đả kích, cú sốccấp 6
- 打架dǎjiàđả giáđánh nhau, ẩu đảcấp 6
- 打卡dǎkǎđả tạpchấm công, quẹt thẻ điểm danh; check-in, ghé đến (điểm nổi tiếng để chụp ảnh)cấp 6
- 打雷dǎléiđả lôisấm, nổ sấm, có sấmcấp 6
- 打造dǎzàođả tạotạo dựng, xây dựng, kiến tạo (thương hiệu, hình ảnh); rèn, đúc, chế tác (nghĩa gốc, kim loại)cấp 6
- 打仗dǎzhàngđả trượngđánh trận, chiến đấu, giao chiếncấp 6
- 打交道dǎjiāodaođả giao đạogiao thiệp, tiếp xúc, qua lại (với người/việc)cấp 6
- 打岔dǎchàđả xoángắt lời; xen ngang; đánh trống lảng làm gián đoạncấp 7-9
- 打倒dǎdǎo✓ đả đảođánh đổ; lật đổ; đả đảocấp 7-9
- 打赌dǎdǔđả đổcá cược; đánh cượccấp 7-9
- 打发dǎfađả phátgiết (thời gian); cử đi, sai bảo; đuổi khéo, cho quacấp 7-9
- 打搅dǎjiǎođả giảolàm phiền; quấy rầycấp 7-9
- 打捞dǎlāođả laovớt; trục vớt (lấy vật từ dưới nước)cấp 7-9
- 打量dǎliangđả lượngnhìn kỹ, ngắm nghía (để đánh giá); ước chừng, cho rằngcấp 7-9
- 打猎dǎlièđả lạpđi săn; săn bắncấp 7-9
- 打磨dǎmóđả mamài, đánh bóng; trau chuốt, gọt giũa (kỹ năng, tác phẩm)cấp 7-9
- 打消dǎxiāođả tiêutừ bỏ; dẹp bỏ; xóa đi (ý nghĩ, nghi ngờ, lo ngại)cấp 7-9
- 殴打ōudǎ✓ ẩu đảđánh đập; hành hung; ẩu đảcấp 7-9
- 主打zhǔdǎchủ đảgiữ vai trò chủ đạo, lấy làm chủ lựccấp 7-9
- 打喷嚏dǎpēntìđả phún đếhắt hơi; hắt xìcấp 7-9
- 打下手dǎxiàshǒuđả hạ thủlàm phụ; giúp việc vặt; làm trợ thủcấp 7-9
- 打盹儿dǎdǔnrđả truân nhichợp mắt; ngủ gà ngủ gậtcấp 7-9
- 风吹雨打fēngchuī-yǔdǎphong xuy vũ đảgió dập mưa vùi; chỉ việc trải qua gian nan thử tháchcấp 7-9
- 精打细算jīngdǎ-xìsuàntinh đả tế toántính toán chi li, khéo léo tiết kiệm; liệu cơm gắp mắmcấp 7-9
- 无精打采wújīng-dǎcǎivô tinh đả tháiuể oải; bơ phờ; ủ rũ; mệt mỏi thiếu sức sốngcấp 7-9
- 打火机dǎhuǒjīđả hoả cơbật lửa
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.