Từ điển HSK / 打消

打消

Hán Việt: đả tiêuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

từ bỏ; dẹp bỏ; xóa đi (ý nghĩ, nghi ngờ, lo ngại)

Tốc độ

Ví dụ

大家的鼓励打消了他的顾虑。

dàjiā de gǔlì dǎxiāo le tā de gùlǜ.

Sự động viên của mọi người đã xóa tan lo ngại của anh ấy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打消念头dẹp bỏ ý định
  • 打消疑虑xóa tan nghi ngại
  • 打消顾虑bỏ đi lo lắng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK