Từ điển HSK / 打消
打消
Hán Việt: đả tiêuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
từ bỏ; dẹp bỏ; xóa đi (ý nghĩ, nghi ngờ, lo ngại)
Tốc độ
Ví dụ
大家的鼓励打消了他的顾虑。
dàjiā de gǔlì dǎxiāo le tā de gùlǜ.
Sự động viên của mọi người đã xóa tan lo ngại của anh ấy.
Cách viết
打
消
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打消念头 — dẹp bỏ ý định
- 打消疑虑 — xóa tan nghi ngại
- 打消顾虑 — bỏ đi lo lắng
Từ cùng chữ
打 đảCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.