Từ điển HSK / 打扫

打扫

Hán Việt: đả tảođộng từHSK 3.0 cấp 3

quét dọn; làm vệ sinh

Tốc độ

Ví dụ

妈妈正在打扫房间。

māma zhèngzài dǎsǎo fángjiān.

Mẹ đang dọn dẹp căn phòng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打扫房间dọn phòng
  • 打扫教室quét dọn lớp học
  • 打扫干净dọn sạch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK