Từ điển HSK / 打扫
打扫
Hán Việt: đả tảođộng từHSK 3.0 cấp 3
quét dọn; làm vệ sinh
Tốc độ
Ví dụ
妈妈正在打扫房间。
māma zhèngzài dǎsǎo fángjiān.
Mẹ đang dọn dẹp căn phòng.
Cách viết
打
扫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打扫房间 — dọn phòng
- 打扫教室 — quét dọn lớp học
- 打扫干净 — dọn sạch
Từ cùng chữ
打 đảCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.