Từ điển HSK / 扫码
扫码
Hán Việt: tảo mãđộng từHSK 3.0 cấp 4
quét mã (QR/mã vạch)
Tốc độ
Ví dụ
在这里扫码就可以付钱。
zài zhèlǐ sǎomǎ jiù kěyǐ fùqián.
Quét mã ở đây là có thể trả tiền.
Cách viết
扫
码
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 扫码付款 — quét mã thanh toán
- 扫码进入 — quét mã để vào
- 扫码点餐 — quét mã gọi món
Từ cùng chữ
扫 tảoCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.